Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-311.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-410.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27A-128.11 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-572.57 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-805.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-592.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-460.60 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22A-256.57 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-505.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75A-380.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-154.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93A-497.94 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-751.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-555.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 90A-281.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 85A-142.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 12A-262.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-868.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-919.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67A-328.22 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-959.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-012.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-273.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-875.78 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-468.00 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-358.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-447.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-278.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81D-012.12 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-980.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|