Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-300.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-258.85 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67C-187.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-629.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-388.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-212.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-758.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-281.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 26C-162.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36D-026.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-738.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-758.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-368.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-036.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62C-215.89 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-278.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74B-015.15 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-659.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-918.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51D-832.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 90C-149.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79C-221.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-826.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74A-276.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51D-893.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-899.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88C-297.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-232.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-836.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-959.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|