Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-358.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62A-461.64 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-947.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-965.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-148.14 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51E-327.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-828.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-226.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-381.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51D-882.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21A-211.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-178.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-278.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-702.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-418.81 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-935.36 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-869.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-315.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-668.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-519.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22A-268.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-829.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-421.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-818.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-517.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67A-328.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-451.51 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 48A-242.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-659.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74A-270.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|