Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-542.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-831.13 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-584.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-928.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-813.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-469.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-451.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-311.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-446.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-420.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-696.97 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77A-342.34 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-838.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 38A-662.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-824.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-808.09 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-374.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-357.58 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-728.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-319.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77A-345.44 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-518.15 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-938.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-835.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-360.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-674.76 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-509.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-844.48 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77A-354.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 71A-206.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|