Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-402.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74A-270.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-676.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-474.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-798.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-367.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 97A-095.09 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-851.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24A-312.12 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-410.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65A-503.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-826.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-784.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 38A-666.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-473.47 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-831.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-506.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-658.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-920.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61C-588.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-968.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-570.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-759.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-028.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-753.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 28A-255.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-798.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-606.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-942.43 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65B-023.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|