Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-320.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 85C-082.39 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35D-013.66 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62C-213.13 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-799.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-753.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-761.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-701.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-922.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84A-143.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 77B-037.39 | - | Bình Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-566.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-640.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-872.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-522.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-291.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-844.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-478.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-684.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-785.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-318.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 48C-106.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-937.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24A-314.41 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11A-133.89 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-769.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-760.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 27C-072.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-781.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-253.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |