Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-306.03 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21B-011.99 | - | Yên Bái | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-028.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-555.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-820.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-649.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38D-017.86 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-741.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-408.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-405.40 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-811.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-980.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-210.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-803.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-850.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-760.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-323.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 92B-036.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-268.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-940.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-760.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90A-282.69 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-853.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 68B-032.32 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 85B-011.89 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-179.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-024.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-781.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-834.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-252.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |