Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-894.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-712.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-570.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-501.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-452.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18B-029.86 | - | Nam Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21A-216.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 26B-016.89 | - | Sơn La | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69B-012.68 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 26B-017.99 | - | Sơn La | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49D-012.12 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-774.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-591.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-824.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-782.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-755.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-817.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-811.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-202.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-915.91 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82B-019.79 | - | Kon Tum | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-690.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-649.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-901.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-752.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-852.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-687.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-423.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-020.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-637.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |