Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-324.23 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88D-022.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77D-007.68 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-508.09 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-382.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99A-874.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-584.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15B-057.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-907.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-820.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-774.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70C-217.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 71D-009.09 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 82C-097.97 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49C-399.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-274.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-483.83 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-553.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-046.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-503.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74B-018.81 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-766.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 86C-214.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 28B-018.99 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-046.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67A-344.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-221.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-854.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-111.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-277.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|