Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-580.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22B-018.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17C-219.73 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29D-639.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-038.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-416.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78D-010.10 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 23D-010.00 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-358.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37D-049.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76C-178.78 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-333.07 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-755.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-593.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 23A-171.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 12B-017.18 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 66D-014.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-424.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-045.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-675.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-570.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43B-066.67 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-470.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34C-451.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-872.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-033.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-231.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-198.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 86C-211.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99D-027.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|