Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85D-008.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-123.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 69A-173.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-335.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-219.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-459.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 26B-021.12 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-650.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-265.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76B-027.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34C-446.64 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 48C-121.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43B-067.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 71A-222.07 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 11A-139.96 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95B-019.90 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36B-049.49 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21C-113.69 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 23C-092.22 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34C-441.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75C-157.15 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-732.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-670.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-754.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20C-323.23 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-224.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67A-331.39 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62A-487.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14D-030.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-453.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|