Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-532.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78A-221.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-911.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-597.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 71D-006.99 | - | Bến Tre | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-955.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-493.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81B-030.30 | - | Gia Lai | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35C-180.69 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49B-033.79 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51N-102.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-072.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-100.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38B-025.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-550.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 26C-165.16 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-331.69 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-147.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-492.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63C-234.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-819.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62A-470.69 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38C-242.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 66A-317.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-531.31 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-731.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18C-177.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-100.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-264.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-415.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |