Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-065.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 12A-271.27 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-416.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 48C-119.78 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35C-180.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75B-029.20 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 26A-238.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99B-030.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-559.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 94D-005.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-534.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-062.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-400.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-292.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-015.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-477.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-238.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 28C-123.33 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-333.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-009.90 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-239.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 28B-017.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60C-773.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-666.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-144.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-590.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93A-514.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-257.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-975.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17C-219.93 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|