Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-053.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24C-170.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-293.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-434.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-879.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34C-436.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-472.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27D-010.69 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62A-473.99 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-252.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-513.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-265.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62A-484.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-217.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-000.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-061.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-544.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-230.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-377.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 86B-028.20 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88C-317.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14C-453.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-795.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62A-487.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-743.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-870.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-641.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-241.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62B-033.66 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75C-161.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|