Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-134.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-555.24 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-561.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-960.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-505.06 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-549.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-574.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-432.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 82B-023.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75B-029.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-337.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-565.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-265.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-286.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-961.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-418.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-041.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 71C-137.13 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 12B-015.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-590.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65A-533.35 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-215.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-007.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-193.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-511.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 64C-134.56 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75D-011.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-550.50 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-380.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-264.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|