Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-090.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-491.19 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-908.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 68C-179.97 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17C-217.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77C-263.33 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-511.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-549.49 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-423.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62C-222.12 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35C-185.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-186.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 83A-198.69 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51E-343.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-953.35 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-596.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 12D-007.89 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-247.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37C-579.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-976.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22D-011.00 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-574.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-346.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70D-011.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-638.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-990.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-657.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49C-388.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34C-444.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60C-793.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|