Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-951.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-892.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-976.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-488.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43A-974.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 85B-017.69 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51N-043.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-260.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43C-320.32 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-973.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-330.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 89A-541.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43D-013.31 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 82D-012.01 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 71A-222.13 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 93D-007.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-436.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-968.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98C-393.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 79A-592.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 75A-401.23 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 22A-275.75 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 68C-179.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 84A-147.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 97B-017.99 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 70C-219.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 68C-182.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 12C-143.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-984.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 72C-279.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|