Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-726.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-854.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51D-831.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-457.54 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-220.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-844.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-642.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20C-301.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 93A-504.44 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-849.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 65A-496.96 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-707.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51L-750.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 35B-022.33 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36C-517.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 23A-159.68 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-397.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-889.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 17A-481.81 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-465.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 82A-153.39 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-216.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-598.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-574.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98A-844.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 17A-482.82 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-233.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 30L-569.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29D-617.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98A-840.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |