Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14D-027.68 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-681.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-410.14 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36C-508.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19D-013.86 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 02/12/2024 - 09:15 |
| 66A-298.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49A-728.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-919.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-832.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-463.63 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-143.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 63A-309.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 77A-341.89 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 78A-209.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 68B-032.88 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47C-391.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 47A-811.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 62A-463.88 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-471.17 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-201.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-773.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-272.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-409.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-674.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-751.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-933.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-344.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-600.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 84A-144.99 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-445.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |