Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-736.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 65A-497.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-155.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 97A-094.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 68A-358.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 18A-467.99 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 66A-288.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60C-732.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 77A-348.84 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 81A-435.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-492.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-840.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 92C-251.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-859.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 28A-255.33 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 79A-561.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 12A-256.65 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-751.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 29K-245.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 89C-337.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-681.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 70A-577.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-433.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38C-231.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 93B-018.86 | - | Bình Phước | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 77A-345.45 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 65A-513.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-016.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-690.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-462.62 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |