Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-930.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-454.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 67C-187.99 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98A-830.30 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-480.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-498.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 19A-698.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-470.47 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 47A-775.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60K-593.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-281.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-822.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 88A-777.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-872.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-902.20 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-407.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 19A-707.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-503.50 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 89C-337.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 38A-637.63 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-190.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-202.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98A-810.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49A-722.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-877.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 68A-359.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-051.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 88A-777.72 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-825.82 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-354.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|