Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-495.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-864.64 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 70A-572.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 12A-260.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-447.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-416.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 67D-006.66 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 24A-313.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-814.18 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51E-333.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49C-369.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60K-572.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34D-035.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 82A-154.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-190.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-304.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-475.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 86A-317.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51B-711.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 27A-122.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98A-853.35 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 77A-350.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-488.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-224.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-900.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 47A-779.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 72A-806.07 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 90A-279.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 70A-575.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 38A-649.96 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|