Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-580.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-432.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 23A-169.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-897.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-870.70 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-039.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-272.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72C-278.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 97A-097.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60C-774.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-317.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-624.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79B-047.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-751.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-860.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-196.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93B-023.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60C-781.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-500.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-461.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-114.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62A-486.84 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-566.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76C-179.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62A-479.74 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-020.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-291.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-531.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65C-265.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-181.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|