Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95A-141.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48A-251.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-079.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-580.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 23B-011.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25A-085.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-941.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60B-080.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-458.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70D-014.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63C-238.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-417.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83A-198.19 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-112.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51B-713.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-375.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67D-012.39 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-273.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76A-328.28 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-999.17 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-720.20 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68D-010.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36B-047.74 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63C-228.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86A-321.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-056.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-575.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-804.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88C-323.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29D-635.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|