Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-666.27 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-433.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86A-321.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 71B-024.24 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24A-325.52 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-220.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86A-325.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65C-273.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-082.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-348.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14K-043.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78B-021.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-635.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-555.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-465.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14B-053.50 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-617.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-994.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-467.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85D-008.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-640.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60C-764.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-422.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-085.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-511.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-458.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43B-063.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-406.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-055.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-530.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|