Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71C-134.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65C-257.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74D-013.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-073.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-892.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-253.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73C-194.95 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-475.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-634.34 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-122.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 82C-095.55 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 28A-262.63 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37C-571.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78B-021.12 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-633.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-870.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-284.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-300.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-610.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-202.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38D-023.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-923.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48B-013.13 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51E-347.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-392.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-326.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86C-214.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-530.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-494.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74B-018.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|