Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-906.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-870.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38C-254.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43B-067.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29B-659.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88B-021.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-358.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62D-015.39 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 21A-225.25 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 94C-084.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-232.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-719.95 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18A-497.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-851.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 27C-074.70 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76A-333.34 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 23D-007.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 28A-271.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 71A-213.13 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83D-010.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-201.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-399.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14K-000.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-429.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22A-274.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18B-034.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-701.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-045.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-581.85 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-341.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|