Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-869.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18C-182.83 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-018.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70C-216.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83C-132.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-673.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37C-582.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-977.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-594.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-746.64 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-531.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-890.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-625.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99B-033.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74C-146.41 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36B-048.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76C-179.97 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-039.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60D-022.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-102.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 23B-013.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-017.69 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-925.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-938.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-442.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-820.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89C-345.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-381.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-464.64 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-504.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|