Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-655.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-021.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 12B-018.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14B-055.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-870.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-019.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-455.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-497.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-415.14 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24C-166.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-721.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-743.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-269.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 28D-012.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19D-019.01 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86A-326.62 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49C-397.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-722.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38C-248.42 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-084.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-100.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-244.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67C-193.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-911.91 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34D-040.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-476.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48A-254.44 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93D-007.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68B-037.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48C-118.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|