Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85B-017.01 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-552.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-599.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-614.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-801.80 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35B-023.32 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-614.16 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 64B-018.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-345.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34C-438.83 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-311.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-361.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-448.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 90D-013.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-717.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-966.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-778.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66D-014.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-695.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-203.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-018.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-473.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-528.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-974.74 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93A-509.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-498.98 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17C-222.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-665.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-921.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93C-205.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|