Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90D-012.12 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-465.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-389.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-446.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-485.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-607.07 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-819.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83C-135.69 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22C-116.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81B-029.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81C-283.38 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-533.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-422.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-282.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81C-286.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-150.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-377.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-245.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 21B-014.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62C-222.03 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-501.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 21A-229.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-019.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89C-352.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-068.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-080.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35B-024.42 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66A-302.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 21C-112.12 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-304.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|