Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-488.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24A-320.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-970.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-936.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88C-314.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-398.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-451.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 25B-011.66 | - | Lai Châu | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 77B-039.86 | - | Bình Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88C-321.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18C-179.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-870.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-295.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-105.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-513.31 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 62A-480.48 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 26B-021.89 | - | Sơn La | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-754.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-814.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-111.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60C-770.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-374.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-101.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-077.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30M-327.72 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-100.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 64C-137.69 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-943.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-719.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36C-560.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |