Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-224.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18A-496.49 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-450.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 64A-209.09 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-825.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-141.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-153.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34C-444.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-403.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-152.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-890.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-922.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-441.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-358.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34D-039.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-108.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14C-466.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67A-329.89 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66C-183.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-401.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-611.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-819.76 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-058.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-494.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18A-506.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-181.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-125.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67B-032.89 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-125.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93D-009.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|