Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-423.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67D-008.88 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24C-165.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-919.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66B-025.20 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-147.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81C-296.97 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-864.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-508.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-612.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29D-626.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-399.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-091.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-853.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68A-380.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-175.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-551.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-482.83 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-580.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-326.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 26B-020.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-456.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-755.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-526.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-980.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-456.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-414.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76A-329.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65C-270.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-404.04 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|