Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-437.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-819.95 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-822.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-546.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-412.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-390.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73D-012.13 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88D-022.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38D-023.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-519.78 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66B-025.25 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-166.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-153.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85A-148.48 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-363.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15C-481.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-437.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78A-217.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-311.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25B-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-631.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-283.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48C-122.21 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34D-041.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-906.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-020.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85A-153.15 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-667.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-863.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 71A-217.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|