Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60B-077.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-191.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14K-046.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29D-636.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77B-040.40 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-944.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-477.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22A-279.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93C-206.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61B-047.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43C-318.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-177.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-105.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62A-475.57 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78A-224.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86B-027.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86A-327.72 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-111.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-833.34 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-916.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-447.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20D-032.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-666.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85C-086.89 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19C-270.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-270.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62C-221.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-871.71 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 90C-158.89 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24B-021.20 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|