Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-319.91 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-495.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-378.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-169.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-457.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 26A-228.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-798.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-307.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-746.47 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-774.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-839.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76A-318.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-689.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-178.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77A-354.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-763.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-700.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-202.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-169.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-775.57 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-811.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-216.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-740.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-178.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-486.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67A-328.33 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-917.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-819.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 90A-281.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68A-354.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|