Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-267.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 92A-423.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-942.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-824.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-208.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-494.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38A-658.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 74A-271.17 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38A-660.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-677.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-679.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 76A-318.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-758.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-568.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89A-519.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-144.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 68A-361.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-482.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 90A-279.33 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-829.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 85A-144.00 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-369.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 78A-215.16 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-499.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99C-328.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 68A-359.22 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 83A-189.11 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-831.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17B-027.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-696.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |