Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-798.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88C-302.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65C-237.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-312.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-896.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-510.01 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-274.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-587.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-254.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-578.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 94B-012.66 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-302.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 78C-122.99 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-319.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-680.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 62B-028.89 | - | Long An | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-886.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-051.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60C-736.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 25C-058.85 | - | Lai Châu | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 92B-035.55 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 78B-015.99 | - | Phú Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-294.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63B-032.68 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-467.64 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-299.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19C-257.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-308.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38A-667.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-658.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |