Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-133.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 77B-036.36 | - | Bình Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 68B-033.77 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79A-568.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88D-018.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37C-566.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89A-516.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-178.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 23A-158.77 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47C-377.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 84C-122.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-175.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-231.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 97B-012.89 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-569.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-839.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-222.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-024.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51D-879.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-229.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 92A-424.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36C-515.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-273.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63C-221.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-205.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-372.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47C-396.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60C-751.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20A-849.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43C-309.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |