Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-941.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18A-482.82 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-471.17 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79A-561.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-409.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-735.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 73A-360.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-346.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-803.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 84A-143.43 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 93A-489.48 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-918.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 77A-346.79 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-792.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-367.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-465.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66A-288.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-686.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79C-222.27 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-222.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-305.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-638.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-682.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 74C-138.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-456.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-689.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89A-504.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-347.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-579.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-978.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |