Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-466.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-861.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49C-376.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-659.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-629.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-228.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-481.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-867.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-895.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-928.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-320.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-302.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 81A-452.45 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-729.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-665.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-450.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-930.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-303.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89A-502.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49D-012.79 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-876.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20A-829.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-227.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-869.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-507.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 82A-157.57 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-577.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 78B-016.86 | - | Phú Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-488.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-618.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |