Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-943.49 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-353.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-673.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-742.24 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86C-207.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95D-022.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-835.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-230.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79C-222.36 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-805.06 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 97A-092.93 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-492.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-971.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-297.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-460.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-177.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-438.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-377.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 28C-121.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-428.82 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-861.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-439.93 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-444.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-511.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-213.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-203.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86A-311.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47B-039.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-554.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17C-209.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|