Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-159.39 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20A-817.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 93A-489.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-829.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-248.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-451.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 22C-111.77 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 74C-136.63 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 94A-107.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-548.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-489.96 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 82A-154.68 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20A-840.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-400.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 76A-314.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-504.05 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38C-231.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 26C-158.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 69B-012.79 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 73A-365.63 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-445.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-774.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-145.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 76A-321.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 92B-033.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 23A-161.62 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-767.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79A-548.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19C-258.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 77A-343.66 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |