Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-300.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-922.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-167.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-557.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 69B-012.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-371.72 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-301.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-044.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-446.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-370.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-544.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-320.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-480.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-879.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-527.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-421.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-233.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-419.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 26A-230.32 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83A-191.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-027.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 77A-351.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-488.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-709.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-696.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74A-271.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66A-291.91 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-881.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-587.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-414.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|