Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-730.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-269.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15B-052.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-504.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-476.74 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-813.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-475.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-816.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-415.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-044.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-414.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-771.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-831.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-526.52 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-915.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-926.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-808.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-400.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-709.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-440.40 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17B-027.72 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-438.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-674.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-453.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-147.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-381.83 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-349.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-482.84 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-503.04 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 69A-165.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|