Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-545.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-401.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-312.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-873.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-811.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-641.46 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 26A-230.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-146.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-730.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38C-229.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-799.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-173.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-501.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-414.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-517.18 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-847.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-911.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-900.90 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20B-032.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-282.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-407.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18A-474.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-847.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-958.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-282.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-812.12 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-580.80 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22C-111.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-471.47 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67A-328.69 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|