Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-934.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-847.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-936.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-971.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-347.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-697.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-509.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 26A-230.30 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-516.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78C-123.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-953.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-650.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-451.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-694.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-445.45 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-181.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-856.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62A-451.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92A-418.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-815.16 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-463.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93A-500.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-778.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-582.83 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-186.87 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66A-299.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98D-015.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99B-029.92 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-809.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-143.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|