Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-549.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-766.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89A-509.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-458.85 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-034.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-892.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-157.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-355.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 68A-352.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-417.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-913.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-478.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-416.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 21B-011.89 | - | Yên Bái | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36C-523.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-422.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 71A-209.39 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 93D-006.99 | - | Bình Phước | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51D-837.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-781.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 28A-257.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-442.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-240.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-710.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-901.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-781.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-843.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-806.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-492.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-915.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |