Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-444.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-675.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20C-300.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 67A-314.68 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-301.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 24C-158.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38D-018.89 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-561.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 21A-213.21 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-805.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65C-236.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36B-046.99 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 83C-129.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-762.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-225.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 60K-580.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-421.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-470.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61C-607.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65C-231.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-497.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-450.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 26C-158.99 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-800.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-837.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-204.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 68A-356.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-821.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-675.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-967.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |